lựu pháo

lựu pháo

Trong trận đánh, các khẩu lựu pháo đã yểm trợ hỏa lực rất hiệu quả cho bộ binh tiến công.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại pháo nòng ngắn, cỡ nòng lớn, bắn đạn theo quỹ đạo cong với góc bắn cao, chủ yếu dùng để tiêu diệt các mục tiêu ẩn sau vật che đỡ hoặc công sự dã chiến. "Lựu pháo" tên gọi truyền thống của một loại pháo binh, khả năng bắn đạn cối hoặc đạn nổ mạnhcự ly trung bình gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong trận đánh, các khẩu lựu pháo đã yểm trợ hỏa lực rất hiệu quả cho bộ binh tiến công.
    • Bảo tàng Lịch sử Quân sự đang trưng bày một khẩu lựu pháo từ thời kháng chiến chống Pháp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hỏa lực lựu pháo": chỉ sức mạnh công phá hoặc sự yểm trợ từ loại khí này.

    • Hỏa lực lựu pháo của địch đã bị vô hiệu hóa ngay từ đầu trận.
  • "Trận địa lựu pháo": vị trí hoặc khu vực bố trí các khẩu pháo loại này.

    • Quân ta đã triệt hạ một trận địa lựu pháo của đối phương.
Biến thể từ gần giống
  • Pháo (danh từ): danh từ chung chỉ các loại súng lớn, cỡ nòng lớn, dùng trong quân sự.
  • Súng cối (danh từ): một loại khí hỏa lực hạng nhẹ, bắn đạn theo quỹ đạo cong tương tự, nhưng thường cỡ nòng nhỏ hơn tầm bắn ngắn hơn so với lựu pháo cỡ lớn.
  • Đại bác (danh từ): tên gọi dân gian chung cho các loại pháo cỡ nòng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Pháo nòng ngắn: cách gọi mô tả đặc điểm kỹ thuật.
  • Ha-uy- (từ mượn phiên âm từ "howitzer"): tên gọi theo thuật ngữ quân sự quốc tế.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cách diễn đạt thường liên quan đến bối cảnh quân sự.)